扎手
Âm Hán Việt: trát thủ
扎手 nghĩa là khó giải quyết, đâm tay, chích tay, gai góc, hóc búa…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- khó giải quyết
- đâm tay
- chích tay
- gai góc
- hóc búa
- gay go
- khó khăn
Chiết tự 扎手: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
扎手 nghĩa là gì?
扎手 dịch sang tiếng Việt là khó giải quyết, đâm tay, chích tay, gai góc, hóc búa, gay go, khó khăn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 扎手 đọc thế nào?
扎手 đọc theo âm Hán Việt là trát thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 扎手
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 扎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.