Đến nội dung chính

扎猛子

Âm Hán Việt: trát mãnh tử

扎猛子 nghĩa là lặn, chúi xuống nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lặn
  • chúi xuống nước

Chiết tự 扎猛子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扎trát — trát, ghim
  • 猛mãnh — mãnh liệt, mạnh, chợt
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

扎猛子 nghĩa là gì?

扎猛子 dịch sang tiếng Việt là lặn, chúi xuống nước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扎猛子 đọc thế nào?

扎猛子 đọc theo âm Hán Việt là trát mãnh tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扎猛子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.