Đến nội dung chính

戳穿

Âm Hán Việt: trạc xuyên

戳穿 nghĩa là chọc thủng, đục lỗ, khoan, khoét, đục thủng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chọc thủng
  • đục lỗ
  • khoan
  • khoét
  • đục thủng
  • vạch trần
  • bóc trần
  • lật tẩy
  • nói toạc ra
  • đâm xuyên

Chiết tự 戳穿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 戳trạc — đâm, trạc
  • 穿xuyên — mặc, xuyên đeo, ăn mặc

Câu hỏi thường gặp

戳穿 nghĩa là gì?

戳穿 dịch sang tiếng Việt là chọc thủng, đục lỗ, khoan, khoét, đục thủng, vạch trần, bóc trần, lật tẩy, nói toạc ra, đâm xuyên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 戳穿 đọc thế nào?

戳穿 đọc theo âm Hán Việt là trạc xuyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 戳穿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 戳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.