Đến nội dung chính

戳破的气球

Âm Hán Việt: trạc phá đích khí cầu

戳破的气球 nghĩa là khí cầu bị đâm thủng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khí cầu bị đâm thủng

Chiết tự 戳破的气球: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 戳trạc — đâm, trạc
  • 破phá — phá
  • 的đích
  • 气khí — khí
  • 球cầu — bóng

Câu hỏi thường gặp

戳破的气球 nghĩa là gì?

戳破的气球 dịch sang tiếng Việt là khí cầu bị đâm thủng.

Âm Hán Việt của 戳破的气球 đọc thế nào?

戳破的气球 đọc theo âm Hán Việt là trạc phá đích khí cầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 戳破的气球

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 戳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.