Đến nội dung chính

戒指也疯狂

Âm Hán Việt: giới chỉ dã phong cuồng

戒指也疯狂 nghĩa là Chiếc Nhẫn cũng điên cuồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Chiếc Nhẫn cũng điên cuồng

Chiết tự 戒指也疯狂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 戒giới — giới
  • 指chỉ — chỉ
  • 也dã — cũng
  • 疯phong — điên
  • 狂cuồng — điên cuồng, cuồng

Câu hỏi thường gặp

戒指也疯狂 nghĩa là gì?

戒指也疯狂 dịch sang tiếng Việt là Chiếc Nhẫn cũng điên cuồng.

Âm Hán Việt của 戒指也疯狂 đọc thế nào?

戒指也疯狂 đọc theo âm Hán Việt là giới chỉ dã phong cuồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 戒指也疯狂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 戒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.