Đến nội dung chính

戒律堂

Âm Hán Việt: giới luật đường

戒律堂 nghĩa là Giới Luật đường, Giới luật đường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Giới Luật đường
  • Giới luật đường

Chiết tự 戒律堂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 戒giới — giới
  • 律luật — luật
  • 堂đường — nhà

Câu hỏi thường gặp

戒律堂 nghĩa là gì?

戒律堂 dịch sang tiếng Việt là Giới Luật đường, Giới luật đường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 戒律堂 đọc thế nào?

戒律堂 đọc theo âm Hán Việt là giới luật đường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 戒律堂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 戒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.