Đến nội dung chính

懒得去多想了

Âm Hán Việt: lại đắc khứ đa tưởng liễu

懒得去多想了 nghĩa là lười đi suy nghĩ nhiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lười đi suy nghĩ nhiều

Chiết tự 懒得去多想了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 懒lại — lười, lại, lãn
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 多đa — nhiều, đa
  • 想tưởng — muốn, nghĩ, tưởng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

懒得去多想了 nghĩa là gì?

懒得去多想了 dịch sang tiếng Việt là lười đi suy nghĩ nhiều.

Âm Hán Việt của 懒得去多想了 đọc thế nào?

懒得去多想了 đọc theo âm Hán Việt là lại đắc khứ đa tưởng liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 懒得去多想了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 懒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.