Đến nội dung chính

懒骨头

Âm Hán Việt: lại cốt đầu

懒骨头 nghĩa là đồ lười biếng, đồ nhớt thây, đồ thối thây, đồ đại lãn, lười ngay xương…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồ lười biếng
  • đồ nhớt thây
  • đồ thối thây
  • đồ đại lãn
  • lười ngay xương
  • làm biếng nhớt thây
  • đồ ăn không ngồi rồi
  • đồ vô công rỗi nghề

Chiết tự 懒骨头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 懒lại — lười, lại, lãn
  • 骨cốt — cốt
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

懒骨头 nghĩa là gì?

懒骨头 dịch sang tiếng Việt là đồ lười biếng, đồ nhớt thây, đồ thối thây, đồ đại lãn, lười ngay xương, làm biếng nhớt thây, đồ ăn không ngồi rồi, đồ vô công rỗi nghề. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 懒骨头 đọc thế nào?

懒骨头 đọc theo âm Hán Việt là lại cốt đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 懒骨头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 懒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.