愿干不干
Âm Hán Việt: nguyện cán bất cán
愿干不干 nghĩa là có muốn làm hay không.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- có muốn làm hay không
Chiết tự 愿干不干: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
愿干不干 nghĩa là gì?
愿干不干 dịch sang tiếng Việt là có muốn làm hay không.
Âm Hán Việt của 愿干不干 đọc thế nào?
愿干不干 đọc theo âm Hán Việt là nguyện cán bất cán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 愿干不干
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 愿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 愿心tâm nguyện
- 愿意nguyện ý
- 愿以性命nguyện đem tánh mạng
- 愿望nguyện vọng
- 愿不愿意出兵có bằng lòng xuất binh hay không
- 愿意相信我吗nguyện ý tin tưởng ta không
- 愿不愿出手có muốn xuất thủ hay không
- 愿意传给我吗nguyện ý truyền cho ta sao
- 愿不愿意学có nguyện ý học hay không
- 愿意接受吗nguyện ý tiếp nhận không
- 愿意参加吗nguyện ý tham gia không
- 愿意送送nguyện ý đưa một chút
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.