Đến nội dung chính

愿不愿出手

Âm Hán Việt: nguyện bất nguyện xuất thủ

愿不愿出手 nghĩa là có muốn xuất thủ hay không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có muốn xuất thủ hay không

Chiết tự 愿不愿出手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 愿nguyện — nguyện
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 愿nguyện — nguyện
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

愿不愿出手 nghĩa là gì?

愿不愿出手 dịch sang tiếng Việt là có muốn xuất thủ hay không.

Âm Hán Việt của 愿不愿出手 đọc thế nào?

愿不愿出手 đọc theo âm Hán Việt là nguyện bất nguyện xuất thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 愿不愿出手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 愿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.