愿以性命
Âm Hán Việt: nguyện dĩ tính mệnh
愿以性命 nghĩa là nguyện đem tánh mạng, nguyện đem tính mạng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nguyện đem tánh mạng
- nguyện đem tính mạng
Chiết tự 愿以性命: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
愿以性命 nghĩa là gì?
愿以性命 dịch sang tiếng Việt là nguyện đem tánh mạng, nguyện đem tính mạng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 愿以性命 đọc thế nào?
愿以性命 đọc theo âm Hán Việt là nguyện dĩ tính mệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 愿以性命
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 愿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 愿心tâm nguyện
- 愿意nguyện ý
- 愿望nguyện vọng
- 愿不愿意出兵có bằng lòng xuất binh hay không
- 愿意相信我吗nguyện ý tin tưởng ta không
- 愿不愿出手có muốn xuất thủ hay không
- 愿意传给我吗nguyện ý truyền cho ta sao
- 愿不愿意学có nguyện ý học hay không
- 愿意接受吗nguyện ý tiếp nhận không
- 愿意参加吗nguyện ý tham gia không
- 愿干不干có muốn làm hay không
- 愿意送送nguyện ý đưa một chút
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.