Đến nội dung chính

情窦初开

Âm Hán Việt: tình đậu sơ khai

情窦初开 nghĩa là mối tình đầu, mới biết yêu, chớm yêu, tình yêu đầu tiên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mối tình đầu
  • mới biết yêu
  • chớm yêu
  • tình yêu đầu tiên

Chiết tự 情窦初开: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 情tình — chuyện
  • 窦đậu — đậu
  • 初sơ — sơ, ban đầu
  • 开khai — khai

Câu hỏi thường gặp

情窦初开 nghĩa là gì?

情窦初开 dịch sang tiếng Việt là mối tình đầu, mới biết yêu, chớm yêu, tình yêu đầu tiên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 情窦初开 đọc thế nào?

情窦初开 đọc theo âm Hán Việt là tình đậu sơ khai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 情窦初开

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 情 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.