Đến nội dung chính

情不自禁

Âm Hán Việt: tình bất tự cấm

情不自禁 nghĩa là kìm lòng không được, không kìm lòng nổi, kìm lòng không đậu, không nén nổi tình cảm, không cầm nổi lòng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kìm lòng không được
  • không kìm lòng nổi
  • kìm lòng không đậu
  • không nén nổi tình cảm
  • không cầm nổi lòng
  • không kìm hãm được

Chiết tự 情不自禁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 情tình — chuyện
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 自tự — từ
  • 禁cấm — cấm

Câu hỏi thường gặp

情不自禁 nghĩa là gì?

情不自禁 dịch sang tiếng Việt là kìm lòng không được, không kìm lòng nổi, kìm lòng không đậu, không nén nổi tình cảm, không cầm nổi lòng, không kìm hãm được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 情不自禁 đọc thế nào?

情不自禁 đọc theo âm Hán Việt là tình bất tự cấm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 情不自禁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 情 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.