Đến nội dung chính

情同手足

Âm Hán Việt: tình đồng thủ túc

情同手足 nghĩa là tình như thủ túc, như tình anh em, tình đồng thủ túc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tình như thủ túc
  • như tình anh em
  • tình đồng thủ túc

Chiết tự 情同手足: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 情tình — chuyện
  • 同đồng — cùng
  • 手thủ — tay, thủ
  • 足túc — chân

Câu hỏi thường gặp

情同手足 nghĩa là gì?

情同手足 dịch sang tiếng Việt là tình như thủ túc, như tình anh em, tình đồng thủ túc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 情同手足 đọc thế nào?

情同手足 đọc theo âm Hán Việt là tình đồng thủ túc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 情同手足

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 情 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.