Đến nội dung chính

悠悠然然

Âm Hán Việt: du du nhiên nhiên

悠悠然然 nghĩa là du du nhiên nhiên, thong thả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • du du nhiên nhiên
  • thong thả

Chiết tự 悠悠然然: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悠du — du
  • 悠du — du
  • 然nhiên — nhưng
  • 然nhiên — nhưng

Câu hỏi thường gặp

悠悠然然 nghĩa là gì?

悠悠然然 dịch sang tiếng Việt là du du nhiên nhiên, thong thả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 悠悠然然 đọc thế nào?

悠悠然然 đọc theo âm Hán Việt là du du nhiên nhiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悠悠然然

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.