Đến nội dung chính

悠悠岁月

Âm Hán Việt: du du tuế nguyệt

悠悠岁月 nghĩa là năm tháng dài dằng dặc, nắm tháng dài dằng dặc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • năm tháng dài dằng dặc
  • nắm tháng dài dằng dặc

Chiết tự 悠悠岁月: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悠du — du
  • 悠du — du
  • 岁tuế — tuổi, tuế
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng

Câu hỏi thường gặp

悠悠岁月 nghĩa là gì?

悠悠岁月 dịch sang tiếng Việt là năm tháng dài dằng dặc, nắm tháng dài dằng dặc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 悠悠岁月 đọc thế nào?

悠悠岁月 đọc theo âm Hán Việt là du du tuế nguyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悠悠岁月

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.