Đến nội dung chính

悠悠

悠悠 nghĩa là ung dung, dài dằng dặc, lo lắng, lâu dài, xa tắp…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ung dung
  • dài dằng dặc
  • lo lắng
  • lâu dài
  • xa tắp
  • xa vời
  • dài dằng dặc
  • nhiều
  • đông đúc
  • thong thả
  • khoan thai
  • hoang đường
  • khoa trương
  • du du
  • dằng dặc

Câu hỏi thường gặp

悠悠 nghĩa là gì?

悠悠 dịch sang tiếng Việt là ung dung, dài dằng dặc, lo lắng, lâu dài, xa tắp, xa vời, nhiều, đông đúc, thong thả, khoan thai, hoang đường, khoa trương, du du, dằng dặc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悠悠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.