Đến nội dung chính

恩断义绝

Âm Hán Việt: ân đoạn nghĩa tuyệt

恩断义绝 nghĩa là ân đoạn nghĩa tuyệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ân đoạn nghĩa tuyệt

Chiết tự 恩断义绝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恩ân — ừ, ân, ân huệ
  • 断đoạn — đoạn
  • 义nghĩa — nghĩa
  • 绝tuyệt — tuyệt

Câu hỏi thường gặp

恩断义绝 nghĩa là gì?

恩断义绝 dịch sang tiếng Việt là ân đoạn nghĩa tuyệt.

Âm Hán Việt của 恩断义绝 đọc thế nào?

恩断义绝 đọc theo âm Hán Việt là ân đoạn nghĩa tuyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恩断义绝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.