Đến nội dung chính

恩怨分明的人

Âm Hán Việt: ân oán phân minh đích nhân

恩怨分明的人 nghĩa là người ân oán phân minh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người ân oán phân minh

Chiết tự 恩怨分明的人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恩ân — ừ, ân, ân huệ
  • 怨oán — oán
  • 分phân — phân
  • 明minh — Minh
  • 的đích
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

恩怨分明的人 nghĩa là gì?

恩怨分明的人 dịch sang tiếng Việt là người ân oán phân minh.

Âm Hán Việt của 恩怨分明的人 đọc thế nào?

恩怨分明的人 đọc theo âm Hán Việt là ân oán phân minh đích nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恩怨分明的人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.