Đến nội dung chính

恩将仇报

Âm Hán Việt: ân tương cừu báo

恩将仇报 nghĩa là lấy oán trả ơn, lấy oán báo ơn, ăn mật trả gừng, ân tương cừu báo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy oán trả ơn
  • lấy oán báo ơn
  • ăn mật trả gừng
  • ân tương cừu báo

Chiết tự 恩将仇报: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恩ân — ừ, ân, ân huệ
  • 将tương — đem, tướng, tương
  • 仇cừu — kẻ thù, thù
  • 报báo — báo

Câu hỏi thường gặp

恩将仇报 nghĩa là gì?

恩将仇报 dịch sang tiếng Việt là lấy oán trả ơn, lấy oán báo ơn, ăn mật trả gừng, ân tương cừu báo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 恩将仇报 đọc thế nào?

恩将仇报 đọc theo âm Hán Việt là ân tương cừu báo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恩将仇报

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.