Đến nội dung chính

忍气吞声

Âm Hán Việt: nhẫn khí thôn thanh

忍气吞声 nghĩa là nén giận, nuốt giận, bấm bụng chịu, im hơi lặng tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nén giận
  • nuốt giận
  • bấm bụng chịu
  • im hơi lặng tiếng

Chiết tự 忍气吞声: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忍nhẫn — chịu đựng, nhẫn
  • 气khí — khí
  • 吞thôn — nuốt
  • 声thanh — âm thanh, tiếng

Câu hỏi thường gặp

忍气吞声 nghĩa là gì?

忍气吞声 dịch sang tiếng Việt là nén giận, nuốt giận, bấm bụng chịu, im hơi lặng tiếng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 忍气吞声 đọc thế nào?

忍气吞声 đọc theo âm Hán Việt là nhẫn khí thôn thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忍气吞声

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.