忍无可忍
Âm Hán Việt: nhẫn vô khả nhẫn
忍无可忍 nghĩa là không thể nhịn được nữa, không thể chịu đựng nỗi, không tài nào chịu đựng nỗi, không thể nhịn được, con giun xéo lắm cũng oằn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không thể nhịn được nữa
- không thể chịu đựng nỗi
- không tài nào chịu đựng nỗi
- không thể nhịn được
- con giun xéo lắm cũng oằn
Chiết tự 忍无可忍: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
忍无可忍 nghĩa là gì?
忍无可忍 dịch sang tiếng Việt là không thể nhịn được nữa, không thể chịu đựng nỗi, không tài nào chịu đựng nỗi, không thể nhịn được, con giun xéo lắm cũng oằn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 忍无可忍 đọc thế nào?
忍无可忍 đọc theo âm Hán Việt là nhẫn vô khả nhẫn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 忍无可忍
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 忍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.