Đến nội dung chính

忍心害理

Âm Hán Việt: nhẫn tâm hại lý

忍心害理 nghĩa là nhẫn tâm hại lý, nỡ lòng làm hại lẽ trời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhẫn tâm hại lý
  • nỡ lòng làm hại lẽ trời

Chiết tự 忍心害理: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忍nhẫn — chịu đựng, nhẫn
  • 心tâm — tâm
  • 害hại — hại
  • 理lý — để ý, lý

Câu hỏi thường gặp

忍心害理 nghĩa là gì?

忍心害理 dịch sang tiếng Việt là nhẫn tâm hại lý, nỡ lòng làm hại lẽ trời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 忍心害理 đọc thế nào?

忍心害理 đọc theo âm Hán Việt là nhẫn tâm hại lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忍心害理

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.