Đến nội dung chính

得心应手

Âm Hán Việt: đắc tâm ứng thủ

得心应手 nghĩa là thuận buồm xuôi gió, muốn sao được vậy, mọi việc như ý, muốn gì được nấy, cầu được ước thấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuận buồm xuôi gió
  • muốn sao được vậy
  • mọi việc như ý
  • muốn gì được nấy
  • cầu được ước thấy

Chiết tự 得心应手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 心tâm — tâm
  • 应ứng — ứng với
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

得心应手 nghĩa là gì?

得心应手 dịch sang tiếng Việt là thuận buồm xuôi gió, muốn sao được vậy, mọi việc như ý, muốn gì được nấy, cầu được ước thấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 得心应手 đọc thế nào?

得心应手 đọc theo âm Hán Việt là đắc tâm ứng thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 得心应手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 得 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.