Đến nội dung chính

得寸进尺

Âm Hán Việt: đắc thốn tiến xích

得寸进尺 nghĩa là được một tấc lại muốn tiến một thước, được đằng chân lân đằng đầu, lòng tham không đáy, được voi đòi tiên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • được một tấc lại muốn tiến một thước
  • được đằng chân lân đằng đầu
  • lòng tham không đáy
  • được voi đòi tiên

Chiết tự 得寸进尺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 寸thốn — tấc, thốn, inch
  • 进tiến — tiến, vào
  • 尺xích — xích, thước

Câu hỏi thường gặp

得寸进尺 nghĩa là gì?

得寸进尺 dịch sang tiếng Việt là được một tấc lại muốn tiến một thước, được đằng chân lân đằng đầu, lòng tham không đáy, được voi đòi tiên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 得寸进尺 đọc thế nào?

得寸进尺 đọc theo âm Hán Việt là đắc thốn tiến xích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 得寸进尺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 得 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.