Đến nội dung chính

得不償失

Âm Hán Việt: đắc bất thường thất

得不償失 nghĩa là cái được không bù đắp đủ cái mất, đắc bất thường thất, số được chẳng bù số mất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái được không bù đắp đủ cái mất
  • đắc bất thường thất
  • số được chẳng bù số mất

Chiết tự 得不償失: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 償thường — thường
  • 失thất — mất, thất

Câu hỏi thường gặp

得不償失 nghĩa là gì?

得不償失 dịch sang tiếng Việt là cái được không bù đắp đủ cái mất, đắc bất thường thất, số được chẳng bù số mất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 得不償失 đọc thế nào?

得不償失 đọc theo âm Hán Việt là đắc bất thường thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 得不償失

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 得 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.