Đến nội dung chính

往返

Âm Hán Việt: vãng phản

往返 nghĩa là đi tới đi lui, khứ hồi, lặp đi lặp lại, qua lại, đi đi lại lại…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đi tới đi lui
  • khứ hồi
  • lặp đi lặp lại
  • qua lại
  • đi đi lại lại
  • chạy đi chạy lại

Chiết tự 往返: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua
  • 返phản — phản, trở lại

Câu hỏi thường gặp

往返 nghĩa là gì?

往返 dịch sang tiếng Việt là đi tới đi lui, khứ hồi, lặp đi lặp lại, qua lại, đi đi lại lại, chạy đi chạy lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 往返 đọc thế nào?

往返 đọc theo âm Hán Việt là vãng phản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 往返

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 往 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.