Đến nội dung chính

往常

Âm Hán Việt: vãng thường

往常 nghĩa là thường ngày, mọi ngày, thưòng lui tới, mọi khi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thường ngày
  • mọi ngày
  • thưòng lui tới
  • mọi khi

Chiết tự 往常: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua
  • 常thường — Thường

Câu hỏi thường gặp

往常 nghĩa là gì?

往常 dịch sang tiếng Việt là thường ngày, mọi ngày, thưòng lui tới, mọi khi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 往常 đọc thế nào?

往常 đọc theo âm Hán Việt là vãng thường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 往常

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 往 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.