Đến nội dung chính

往往如此

Âm Hán Việt: vãng vãng như thử

往往如此 nghĩa là vãng vãng như thử, thường thường như thế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vãng vãng như thử
  • thường thường như thế

Chiết tự 往往如此: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua
  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua
  • 如như — như
  • 此thử — này, lần này, thử

Câu hỏi thường gặp

往往如此 nghĩa là gì?

往往如此 dịch sang tiếng Việt là vãng vãng như thử, thường thường như thế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 往往如此 đọc thế nào?

往往如此 đọc theo âm Hán Việt là vãng vãng như thử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 往往如此

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 往 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.