Đến nội dung chính

弦松了

Âm Hán Việt: huyền tùng liễu

弦松了 nghĩa là giây chùng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giây chùng

Chiết tự 弦松了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弦huyền — dây cung
  • 松tùng — lỏng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

弦松了 nghĩa là gì?

弦松了 dịch sang tiếng Việt là giây chùng.

Âm Hán Việt của 弦松了 đọc thế nào?

弦松了 đọc theo âm Hán Việt là huyền tùng liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弦松了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.