Đến nội dung chính

弦切角

Âm Hán Việt: huyền thiết giác

弦切角 nghĩa là góc giữa tiếp tuyến và cát tuyến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • góc giữa tiếp tuyến và cát tuyến

Chiết tự 弦切角: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弦huyền — dây cung
  • 切thiết — thiết
  • 角giác — giác, góc, cạnh

Câu hỏi thường gặp

弦切角 nghĩa là gì?

弦切角 dịch sang tiếng Việt là góc giữa tiếp tuyến và cát tuyến.

Âm Hán Việt của 弦切角 đọc thế nào?

弦切角 đọc theo âm Hán Việt là huyền thiết giác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弦切角

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.