Đến nội dung chính

弦乐器

Âm Hán Việt: huyền nhạc khí

弦乐器 nghĩa là nhạc cụ dây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhạc cụ dây

Chiết tự 弦乐器: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弦huyền — dây cung
  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 器khí — khí, (cụ)

Câu hỏi thường gặp

弦乐器 nghĩa là gì?

弦乐器 dịch sang tiếng Việt là nhạc cụ dây.

Âm Hán Việt của 弦乐器 đọc thế nào?

弦乐器 đọc theo âm Hán Việt là huyền nhạc khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弦乐器

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.