张罗
Âm Hán Việt: trương la
张罗 nghĩa là thu xếp, lo liệu, xếp đặt, trù hoạch, chuẩn bị…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thu xếp
- lo liệu
- xếp đặt
- trù hoạch
- chuẩn bị
- tìm cách
- tiếp đãi
- tiếp đón
- xã giao
Chiết tự 张罗: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
张罗 nghĩa là gì?
张罗 dịch sang tiếng Việt là thu xếp, lo liệu, xếp đặt, trù hoạch, chuẩn bị, tìm cách, tiếp đãi, tiếp đón, xã giao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 张罗 đọc thế nào?
张罗 đọc theo âm Hán Việt là trương la. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 张罗
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 张 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.