Đến nội dung chính

张家族长

Âm Hán Việt: trương gia tộc trường

张家族长 nghĩa là T0rương gia tộc trưởng, Trương gia tộc trưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • T0rương gia tộc trưởng
  • Trương gia tộc trưởng

Chiết tự 张家族长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 张trương — Trương
  • 家gia — gia, nhà
  • 族tộc — tộc
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

张家族长 nghĩa là gì?

张家族长 dịch sang tiếng Việt là T0rương gia tộc trưởng, Trương gia tộc trưởng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 张家族长 đọc thế nào?

张家族长 đọc theo âm Hán Việt là trương gia tộc trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 张家族长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 张 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.