Đến nội dung chính

张了张嘴

Âm Hán Việt: trương liễu trương chủy

张了张嘴 nghĩa là há to miệng, há miệng, trương liễu trương chủy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • há to miệng
  • há miệng
  • trương liễu trương chủy

Chiết tự 张了张嘴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 张trương — Trương
  • 了liễu
  • 张trương — Trương
  • 嘴chủy — miệng, chủy

Câu hỏi thường gặp

张了张嘴 nghĩa là gì?

张了张嘴 dịch sang tiếng Việt là há to miệng, há miệng, trương liễu trương chủy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 张了张嘴 đọc thế nào?

张了张嘴 đọc theo âm Hán Việt là trương liễu trương chủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 张了张嘴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 张 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.