Đến nội dung chính

弗里敦

Âm Hán Việt: phất lý đôn

弗里敦 nghĩa là Phri-tao, Freetown.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Phri-tao
  • Freetown

Chiết tự 弗里敦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弗phất — không
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 敦đôn — thật thà

Câu hỏi thường gặp

弗里敦 nghĩa là gì?

弗里敦 dịch sang tiếng Việt là Phri-tao, Freetown. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 弗里敦 đọc thế nào?

弗里敦 đọc theo âm Hán Việt là phất lý đôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弗里敦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.