Đến nội dung chính

弗吉尼亚

Âm Hán Việt: phất cát ni á

弗吉尼亚 nghĩa là Viếc-gi-ni-a, Vơ-gi-ni-ơ, Virginia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Viếc-gi-ni-a
  • Vơ-gi-ni-ơ
  • Virginia

Chiết tự 弗吉尼亚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弗phất — không
  • 吉cát — cát, thuận lợi
  • 尼ni — ni
  • 亚á — hơn kém, á

Câu hỏi thường gặp

弗吉尼亚 nghĩa là gì?

弗吉尼亚 dịch sang tiếng Việt là Viếc-gi-ni-a, Vơ-gi-ni-ơ, Virginia. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 弗吉尼亚 đọc thế nào?

弗吉尼亚 đọc theo âm Hán Việt là phất cát ni á. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弗吉尼亚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.