Đến nội dung chính

弗拉季米尔

Âm Hán Việt: phất lạp quý mễ nhĩ

弗拉季米尔 nghĩa là Phất Lạp Quý Mễ Nhĩ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Phất Lạp Quý Mễ Nhĩ

Chiết tự 弗拉季米尔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弗phất — không
  • 拉lạp — kéo, lạp
  • 季quý — quý
  • 米mễ — mét, mễ(m), thước(mét)
  • 尔nhĩ — ngươi

Câu hỏi thường gặp

弗拉季米尔 nghĩa là gì?

弗拉季米尔 dịch sang tiếng Việt là Phất Lạp Quý Mễ Nhĩ.

Âm Hán Việt của 弗拉季米尔 đọc thế nào?

弗拉季米尔 đọc theo âm Hán Việt là phất lạp quý mễ nhĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弗拉季米尔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.