Đến nội dung chính

弄得自己里外

Âm Hán Việt: lộng đắc tự kỷ lý ngoại

弄得自己里外 nghĩa là làm cho mình trong ngoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm cho mình trong ngoài

Chiết tự 弄得自己里外: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弄lộng — làm cho, lấy, chuẩn bị
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 自tự — từ
  • 己kỷ — mình, mấy
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại

Câu hỏi thường gặp

弄得自己里外 nghĩa là gì?

弄得自己里外 dịch sang tiếng Việt là làm cho mình trong ngoài.

Âm Hán Việt của 弄得自己里外 đọc thế nào?

弄得自己里外 đọc theo âm Hán Việt là lộng đắc tự kỷ lý ngoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弄得自己里外

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.