Đến nội dung chính

弄假成真

Âm Hán Việt: lộng giả thành chân

弄假成真 nghĩa là bỡn quá hoá thật, làm giả hoá thật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bỡn quá hoá thật
  • làm giả hoá thật

Chiết tự 弄假成真: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弄lộng — làm cho, lấy, chuẩn bị
  • 假giả — giả, nghỉ ngơi
  • 成thành — thành
  • 真chân — thực, thật, chân

Câu hỏi thường gặp

弄假成真 nghĩa là gì?

弄假成真 dịch sang tiếng Việt là bỡn quá hoá thật, làm giả hoá thật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 弄假成真 đọc thế nào?

弄假成真 đọc theo âm Hán Việt là lộng giả thành chân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弄假成真

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.