Đến nội dung chính

弄到手

Âm Hán Việt: lộng đáo thủ

弄到手 nghĩa là đem tới tay, thu vào tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đem tới tay
  • thu vào tay

Chiết tự 弄到手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弄lộng — làm cho, lấy, chuẩn bị
  • 到đáo — đến, đáo
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

弄到手 nghĩa là gì?

弄到手 dịch sang tiếng Việt là đem tới tay, thu vào tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 弄到手 đọc thế nào?

弄到手 đọc theo âm Hán Việt là lộng đáo thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弄到手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.