Đến nội dung chính

康雍两朝

Âm Hán Việt: khang ung lưỡng triều

康雍两朝 nghĩa là Khang Ung lưỡng triều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Khang Ung lưỡng triều

Chiết tự 康雍两朝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 康khang — khang
  • 雍ung — ung
  • 两lưỡng — hai
  • 朝triều — hướng, triêu, triều

Câu hỏi thường gặp

康雍两朝 nghĩa là gì?

康雍两朝 dịch sang tiếng Việt là Khang Ung lưỡng triều.

Âm Hán Việt của 康雍两朝 đọc thế nào?

康雍两朝 đọc theo âm Hán Việt là khang ung lưỡng triều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 康雍两朝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 康 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.