Đến nội dung chính

康健

Âm Hán Việt: khang kiện

康健 nghĩa là khoẻ mạnh, lành mạnh, khang kiện, sức vóc khỏe khoắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoẻ mạnh
  • lành mạnh
  • khang kiện
  • sức vóc khỏe khoắn

Chiết tự 康健: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 康khang — khang
  • 健kiện — kiện

Câu hỏi thường gặp

康健 nghĩa là gì?

康健 dịch sang tiếng Việt là khoẻ mạnh, lành mạnh, khang kiện, sức vóc khỏe khoắn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 康健 đọc thế nào?

康健 đọc theo âm Hán Việt là khang kiện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 康健

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 康 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.