康复
Âm Hán Việt: khang phục
康复 nghĩa là khôi phục, khang phục, hồi phục, phục hồi, bình phục…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- khôi phục
- khang phục
- hồi phục
- phục hồi
- bình phục
- khoẻ lại
- lành
Chiết tự 康复: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
康复 nghĩa là gì?
康复 dịch sang tiếng Việt là khôi phục, khang phục, hồi phục, phục hồi, bình phục, khoẻ lại, lành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 康复 đọc thế nào?
康复 đọc theo âm Hán Việt là khang phục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 康复
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 康 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.