Đến nội dung chính

幸灾乐祸的

Âm Hán Việt: hạnh tai nhạc họa đích

幸灾乐祸的 nghĩa là cười trên sự đau khổ của người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cười trên sự đau khổ của người khác

Chiết tự 幸灾乐祸的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 幸hạnh — hạnh, may mắn
  • 灾tai — tai
  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 祸họa — họa
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

幸灾乐祸的 nghĩa là gì?

幸灾乐祸的 dịch sang tiếng Việt là cười trên sự đau khổ của người khác.

Âm Hán Việt của 幸灾乐祸的 đọc thế nào?

幸灾乐祸的 đọc theo âm Hán Việt là hạnh tai nhạc họa đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 幸灾乐祸的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 幸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.