幸存的战士们
Âm Hán Việt: hạnh tồn đích chiến sĩ môn
幸存的战士们 nghĩa là những chiến sĩ may mắn còn sống sót.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- những chiến sĩ may mắn còn sống sót
Chiết tự 幸存的战士们: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
幸存的战士们 nghĩa là gì?
幸存的战士们 dịch sang tiếng Việt là những chiến sĩ may mắn còn sống sót.
Âm Hán Việt của 幸存的战士们 đọc thế nào?
幸存的战士们 đọc theo âm Hán Việt là hạnh tồn đích chiến sĩ môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 幸存的战士们
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 幸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.