Đến nội dung chính

幸哉樂禍

Âm Hán Việt: hạnh tai nhạc họa

幸哉樂禍 nghĩa là hạnh tai lạc họa, cầu cho người bị tai và lấy làm thích.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hạnh tai lạc họa
  • cầu cho người bị tai và lấy làm thích

Chiết tự 幸哉樂禍: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 幸hạnh — hạnh, may mắn
  • 哉tai — quá thay, thay
  • 樂nhạc — vui thích
  • 禍họa — họa

Câu hỏi thường gặp

幸哉樂禍 nghĩa là gì?

幸哉樂禍 dịch sang tiếng Việt là hạnh tai lạc họa, cầu cho người bị tai và lấy làm thích. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 幸哉樂禍 đọc thế nào?

幸哉樂禍 đọc theo âm Hán Việt là hạnh tai nhạc họa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 幸哉樂禍

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 幸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.