Đến nội dung chính

并肩作战

Âm Hán Việt: tịnh kiên tác chiến

并肩作战 nghĩa là kề vai chiến đấu, sát cánh chiến đấu, hợp lực tác chiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kề vai chiến đấu
  • sát cánh chiến đấu
  • hợp lực tác chiến

Chiết tự 并肩作战: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 并tịnh — cũng, tịnh
  • 肩kiên — vai, kiên
  • 作tác — làm, tác
  • 战chiến — chiến

Câu hỏi thường gặp

并肩作战 nghĩa là gì?

并肩作战 dịch sang tiếng Việt là kề vai chiến đấu, sát cánh chiến đấu, hợp lực tác chiến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 并肩作战 đọc thế nào?

并肩作战 đọc theo âm Hán Việt là tịnh kiên tác chiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 并肩作战

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 并 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.