Đến nội dung chính

并举

Âm Hán Việt: tịnh cử

并举 nghĩa là đều phát triển, làm cùng lúc, tiến hành song song, đồng thời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đều phát triển
  • làm cùng lúc
  • tiến hành song song
  • đồng thời

Chiết tự 并举: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 并tịnh — cũng, tịnh
  • 举cử — nâng, cử, giơ

Câu hỏi thường gặp

并举 nghĩa là gì?

并举 dịch sang tiếng Việt là đều phát triển, làm cùng lúc, tiến hành song song, đồng thời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 并举 đọc thế nào?

并举 đọc theo âm Hán Việt là tịnh cử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 并举

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 并 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.