Đến nội dung chính

并不

Âm Hán Việt: tịnh bất

并不 nghĩa là cũng không, không hề, chẳng hề, chả hề, chẳng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cũng không
  • không hề
  • chẳng hề
  • chả hề
  • chẳng

Chiết tự 并不: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 并tịnh — cũng, tịnh
  • 不bất — không, không phải, bất

Câu hỏi thường gặp

并不 nghĩa là gì?

并不 dịch sang tiếng Việt là cũng không, không hề, chẳng hề, chả hề, chẳng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 并不 đọc thế nào?

并不 đọc theo âm Hán Việt là tịnh bất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 并不

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 并 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.